richard strauss
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Richard Strauss là tên của một nhà soạn nhạc người Đức, nổi tiếng với nhiều vở opera. Ông đã cộng tác với người viết lời nhạc kịch Hugo von Hofmannsthal để tạo ra nhiều vở opera (1864-1949).
Ví dụ sử dụng
- (Richard Strauss được biết đến với vở opera "Der Rosenkavalier".)
- (Nhạc của Richard Strauss thường được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the late Richard Strauss": dùng để chỉ nhà soạn nhạc này sau khi ông qua đời.
- The late Richard Strauss left a profound legacy in classical music. (Cố nhà soạn nhạc Richard Strauss đã để lại một di sản sâu sắc trong âm nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Straussian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Richard Strauss.
- The orchestra played a Straussian piece with great emotion. (Dàn nhạc đã chơi một tác phẩm theo phong cách Strauss với nhiều cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc người Đức: không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng.
Các cụm từ liên quan
- "the works of Richard Strauss": các tác phẩm của Richard Strauss.
- Many music students study the works of Richard Strauss. (Nhiều sinh viên âm nhạc nghiên cứu các tác phẩm của Richard Strauss.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.